| # | Tên trạm | Mã CSHT | Tổ chức | Địa chỉ | Số công việc | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Test 23052026 | Test 23052026 | — | — | 7 | |
| 2 | 38-PHO-3-HUYEN-TPO_BNH | CSHT_BNH_00065 | BNH | Thôn Thượng, phố 3 Huyện, phường Khắc Niệm | 0 | |
| 3 | BA-HUYEN-KHAC-NIEM-TPO_BNH | CSHT_BNH_00131 | BNH | Phố Ba Huyện, phường Khắc Niệm | 0 | |
| 4 | BAO-SON_BGG | CSHT_BGG_00126 | BNH | — | 2 | |
| 5 | BDVHX-HUONG-LAM_BGG | CSHT_BGG_00185 | BNH | — | 1 | |
| 6 | BĐVH Xã Đại Đồng_BNH | CSHT_BNH_00131 | BNH | — | 1 | |
| 7 | BĐVHX-Bac-Lung-LNM_BNH | CSHT_BNH_00956 | BNH | BĐVH Xã Bắc Lũng, xã Bắc Lũng | 0 | |
| 8 | BE-KHE-LTI_BNH | CSHT_BNH_00224 | BNH | Thôn Bè Khê, xã Phú Hòa, huyện Lương Tài | 0 | |
| 9 | Bich-Son_BGG | CSHT_BGG_00061 | BNH | — | 1 | |
| 10 | Cam-Dan_BGG | CSHT_BGG_00198 | BNH | — | 1 | |
| 11 | CAM-LY_BGG | CSHT_BGG_00139 | BNH | — | 1 | |
| 12 | Cao-Thuong-Tan-Yen-TYN_BGG | CSHT_BGG_00057 | BNH | — | 1 | |
| 13 | CHO-NGU-GBH_BNH | CSHT_BNH_00083 | BNH | — | 1 | |
| 14 | CHO-SON-TDU_BNH | CSHT_BNH_00086 | BNH | — | 1 | |
| 15 | CUU-YEN-TTH_BNH | CSHT_BNH_00270 | BNH | Đất công thôn Liễu Ngạn, Xã Ngũ Thái, Thuận Thành | 0 | |
| 16 | Dinh-Kim_BGG | CSHT_BGG_00080 | BNH | — | 1 | |
| 17 | Dong-Dinh_BGG | CSHT_BGG_00083 | BNH | — | 1 | |
| 18 | DONG-DU-QVO_BNH | CSHT_BNH_00088 | BNH | — | 1 | |
| 19 | DONG-HUNG_BGG | CSHT_BGG_00011 | BNH | — | 1 | |
| 20 | DONG-HUU-YTE_BGG | CSHT_BGG_00094 | BNH | — | 1 | |
| 21 | Dong-Lo_BGG | CSHT_BGG_00184 | BNH | — | 1 | |
| 22 | DONG-SON-YEN-THE_BGG | CSHT_BGG_00277 | BNH | — | 1 | |
| 23 | Dong-Tan-LNM_BNH | CSHT_BNH_00974 | BNH | Đồng Tân, xã Đông Phú | 0 | |
| 24 | DONG-VIET_BGG | CSHT_BGG_00279 | BNH | — | 1 | |
| 25 | DUC-GIANG_BGG | CSHT_BGG_00077 | BNH | — | 1 |
Tổng: 802 trạm
· trang 1/33
(1–25)