| # | Tên trạm | Mã CSHT | Tổ chức | Địa chỉ | Số công việc | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Đức Long-QVO_BNH | CSHT_BNH_00492 | BNH | — | 1 | |
| 27 | GIA-BINH-GBH_BNH | CSHT_BNH_00096 | BNH | — | 1 | |
| 28 | Hiep-Hoa_BGG | CSHT_BGG_00104 | BNH | — | 1 | |
| 29 | Hoa-Phu4-Xuan-Cam-HHA_BNH | CSHT_BNH_00932 | BNH | KCN Hòa Phú, xã Xuân Cẩm | 0 | |
| 30 | HOANG-THANH_BGG | CSHT_BGG_00105 | BNH | — | 1 | |
| 31 | HONG-KY_BGG | CSHT_BGG_00155 | BNH | — | 1 | |
| 32 | HONG-THAI_BGG | CSHT_BGG_00174 | BNH | — | 1 | |
| 33 | HTX-Sam-Nui-Danh-LGG_BNH | CSHT_BNH_00870 | BNH | HTX Sâm Núi Dành LG, Thôn Đồn Cầu Bằng, xã Kép | 0 | |
| 34 | HUONG-GIAM_BGG | CSHT_BGG_00288 | BNH | — | 1 | |
| 35 | HUYEN-SON_BGG | CSHT_BGG_00084 | BNH | — | 1 | |
| 36 | KCN-Song-Khe2_BGG | CSHT_BGG_00032 | BNH | — | 1 | |
| 37 | KCN-Yen-PhongIIA_BNH | CSHT_BNH_00984 | BNH | KCN Yên Phong IIA, xã Tam Giang | 0 | |
| 38 | KENH-VANG-LTI_BNH | CSHT_BNH_00104 | BNH | — | 1 | |
| 39 | Kim-xuyên-Tan-An_BNH | CSHT_BNH_00912 | BNH | Thôn Kim Xuyên, phường Tân An | 0 | |
| 40 | LIEN-TRUNG_BGG | CSHT_BGG_00242 | BNH | — | 2 | |
| 41 | LO-NOI-HOP-DUC-TYN_BGG | CSHT_BGG_00327 | BNH | — | 1 | |
| 42 | Long-Son_BGG | CSHT_BGG_00014 | BNH | — | 0 | |
| 43 | LUC-NAM_BGG | CSHT_BGG_00085 | BNH | — | 1 | |
| 44 | LUC-NGAN_BGG | CSHT_BGG_00171 | BNH | — | 1 | |
| 45 | LUONG-PHONG-HHA_BGG | CSHT_BGG_00107 | BNH | — | 1 | |
| 46 | MAI-DINH_BGG | CSHT_BGG_00157 | BNH | — | 2 | |
| 47 | Mão Điền_BNH | CSHT_BNH_00008 | BNH | — | 1 | |
| 48 | NVH-Trai-Chua-SDG_BNH | CSHT_BNH_00940 | BNH | NVH trại Chùa, Xã Yên Định | 0 | |
| 49 | Phat-Tich2_BNH | CSHT_BNH_00992 | BNH | Nhà Nguyễn Văn Phương, thôn Phật tích, xã Phật tích | 0 | |
| 50 | Phi-Dien_BGG | CSHT_BGG_00095 | BNH | — | 1 |
Tổng: 802 trạm
· trang 2/33
(26–50)