Quản lý trạm
Thêm trạm
# Tên trạm Mã CSHT Tổ chức Địa chỉ Số công việc Thao tác
776 26 26 TNN 26 0
777 BTS Bắc Thành CSHT_TNN_00153 TNN Phan Đình Phùng 0
778 BTS Dương Tự Minh_PLG CSHT_TNN_00122 TNN Định Hóa 0
779 BTS Hải Quan CSHT_TNN_00016 TNN Phổ Yên 0
780 BTS KCN Điềm Thuy CSHT_TNN_00186 TNN Phổ Yên 0
781 BTS KCN Điềm Thuy 2 CSHT_TNN_00744 TNN Phổ Yên 0
782 BTS Làng Ngò CSHT_TNN_00241 TNN Phổ Yên 0
783 BTS LANG NGO - PBH TNN 1
784 BTS Làng Sắn CSHT_TNN_00602 TNN Phổ Yên 0
785 BTS Lữ đoàn 210 CSHT_TNN_00771 TNN Phổ Yên 0
786 BTS Lục Ba CSHT_TNN_00212 TNN Đại Từ 0
787 BTS Mỏ Chè CSHT_TNN_00393 TNN Phổ Yên 0
788 BTS Mỹ Sơn CSHT_TNN_00596 TNN Phổ Yên 1
789 BTS Phúc Chu_DHA CSHT_TNN_00245 TNN Định Hóa 0
790 BTS Phúc Hà CSHT_TNN_00194 TNN Phan Đình Phùng 0
791 BTS Quân Chu CSHT_TNN_00050 TNN Đại Từ 0
792 BTS Quan Lang_DHA CSHT_TNN_00319 TNN Định Hóa 0
793 BTS Than Khoáng Sản CSHT_TNN_00377 TNN Phan Đình Phùng 0
794 BTS Trưng Vương CSHT_TNN_00024 TNN Phan Đình Phùng 0
795 BTS Vó Ngựa CSHT_TNN_00078 TNN Phan Đình Phùng 0
796 BTS Xóm Hắng 2 CSHT_TNN_00584 TNN Phổ Yên 0
797 Hồ Núi Cốc CSHT_TNN_00130 TNN Đại Từ 0
798 Hòa Bình CSHT_TNN_00230 TNN Đồng Hỷ 0
799 KHE NAC - PLG CSHT_TNN_00215 TNN Định Hóa 0
800 Làng muông CSHT_TNN_00696 TNN Định Hóa 0
Tổng: 805 trạm  ·  trang 32/33 (776–800)