| # | Tên trạm | Mã CSHT | Tổ chức | Địa chỉ | Số công việc | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Làng muông | CSHT_TNN_00696 | TNN | Định Hóa | 0 | |
| 802 | Na Long | CSHT_TNN_00335 | TNN | Đồng Hỷ | 0 | |
| 803 | Nà rau | CSHT_TNN_00321 | TNN | Định Hóa | 0 | |
| 804 | PHUC LINH- DTU | CSHT_TNN_00258 | TNN | Đại Từ | 0 | |
| 805 | VT Phu Binh PBH | — | TNN | — | 1 | |
| 806 | Xom Hoa-Bao Ly PBH | — | TNN | — | 1 |
Tổng: 806 trạm
· trang 33/33
(801–806)